поко́рность покорность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ngoan ngoãn, dễ bảo
  2. vâng lời, phục tùngпослушаниеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоко́рность—
Sinh cáchпоко́рности—
Tặng cáchпоко́рности—
Đối cáchпоко́рность—
Công cụ cáchпоко́рностью—
Giới cáchпоко́рности—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa