покоря́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chinh phụcперен.
- chinh phục, bắt... khuất phục, bắt... phục tùng, chế ngựсилой подчинять
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | покоря́ю |
| ты | покоря́ешь |
| он / она / оно | покоря́ет |
| мы | покоря́ем |
| вы | покоря́ете |
| они | покоря́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | покоря́л |
| Giống cái | покоря́ла |
| Giống trung | покоря́ло |
| Số nhiều | покоря́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | покоря́й |
| Số nhiều | покоря́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | покоря́ющий | покоря́вший |
| Bị động | покоря́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | покоря́я | покоряв, покорявши |