покоря́ть покорять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chinh phụcперен.
  2. chinh phục, bắt... khuất phục, bắt... phục tùng, chế ngựсилой подчинять

Chia động từ

Hiện tại
япокоря́ю
тыпокоря́ешь
он / она / онопокоря́ет
мыпокоря́ем
выпокоря́ете
онипокоря́ют
Quá khứ
Giống đựcпокоря́л
Giống cáiпокоря́ла
Giống trungпокоря́ло
Số nhiềuпокоря́ли
Mệnh lệnh
Số ítпокоря́й
Số nhiềuпокоря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпокоря́ющийпокоря́вший
Bị độngпокоря́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпокоря́япокоряв, покорявши

Từ đồng nghĩa