подозрева́емый
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người bị tình nghi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подозрева́емый | подозрева́емые |
| Sinh cách | подозрева́емого | подозрева́емых |
| Tặng cách | подозрева́емому | подозрева́емым |
| Đối cách | подозрева́емого | подозрева́емых |
| Công cụ cách | подозрева́емым | подозрева́емыми |
| Giới cách | подозрева́емом | подозрева́емых |