предполага́ть предполагать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dự đoán, ức đoán, ước đoán, phỏng đoán, đoán rằng, cho rằngстроит догадки
  2. giả sử, tạm cho rằngдопускать тж.
  3. Giả định, giả thiết

Chia động từ

Hiện tại
япредполага́ю
тыпредполага́ешь
он / она / онопредполага́ет
мыпредполага́ем
выпредполага́ете
онипредполага́ют
Quá khứ
Giống đựcпредполага́л
Giống cáiпредполага́ла
Giống trungпредполага́ло
Số nhiềuпредполага́ли
Mệnh lệnh
Số ítпредполага́й
Số nhiềuпредполага́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпредполага́ющийпредполага́вший
Bị độngпредполага́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпредполага́япредполага́в, предполагавши

Ví dụ

  • эта работа предполагатьает большой опыт
    công việc đó cần có (đòi hỏi, phải có) nhiều kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa