зрить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhìn, thấy, trông, ngắm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зрю́ |
| ты | зри́шь |
| он / она / оно | зри́т |
| мы | зри́м |
| вы | зри́те |
| они | зря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зри́л |
| Giống cái | зри́ла |
| Giống trung | зри́ло |
| Số nhiều | зри́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зри́ |
| Số nhiều | зри́те |