побе́да победа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chiến thắngуспех в бою, в войне, полное поражение войск противника
  2. Sự chiến thắng, thắng trận, thắng lợi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпобе́дапобе́ды
Sinh cáchпобе́дыпобе́д
Tặng cáchпобе́депобе́дам
Đối cáchпобе́дупобе́ды
Công cụ cáchпобе́дой, побе́доюпобе́дами
Giới cáchпобе́депобе́дах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa