победи́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chiến thắng
- Người chiến thắng, người thắng trận
- người thắng lợi, người thắng, người được cuộcв состязаниях
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | победи́тель | победи́тели |
| Sinh cách | победи́теля | победи́телей |
| Tặng cách | победи́телю | победи́телям |
| Đối cách | победи́теля | победи́телей |
| Công cụ cách | победи́телем | победи́телями |
| Giới cách | победи́теле | победи́телях |
