победи́тель победитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chiến thắng
  2. Người chiến thắng, người thắng trận
  3. người thắng lợi, người thắng, người được cuộcв состязаниях

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпобеди́тельпобеди́тели
Sinh cáchпобеди́теляпобеди́телей
Tặng cáchпобеди́телюпобеди́телям
Đối cáchпобеди́теляпобеди́телей
Công cụ cáchпобеди́телемпобеди́телями
Giới cáchпобеди́телепобеди́телях

Từ liên quan