плодожо́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- sâu đục quả, bọ róm quả, sâu ăn quả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плодожо́рка | плодожо́рки |
| Sinh cách | плодожо́рки | плодожо́рок |
| Tặng cách | плодожо́рке | плодожо́ркам |
| Đối cách | плодожо́рку | плодожо́рок |
| Công cụ cách | плодожо́ркой, плодожо́ркою | плодожо́рками |
| Giới cách | плодожо́рке | плодожо́рках |