Từ điển

    плодотвори́ть плодотворить

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể оплодотворя́тьThụ tinh, làm... thụ thai

    Nghĩa

    1. thụ tinh, làm màu mỡ, làm sinh lợi, làm hiệu quả
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)