фрукт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gãнеприятный человек
  2. hoa quảсладкий плод
  3. ngữнеприятный человек
  4. quả câyсладкий плод
  5. tayнеприятный человек
  6. thằng chaнеприятный человек
  7. trái câyсладкий плод
  8. gã, ngữ, tay, thằng chaо человекеthông tụcпренебр.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфру́ктфру́кты
Sinh cáchфру́ктафру́ктов
Tặng cáchфру́ктуфру́ктам
Đối cáchфру́ктфру́кты
Công cụ cáchфру́ктомфру́ктами
Giới cáchфру́ктефру́ктах

Ví dụ

  • что это за фрукт?
    gã (ngữ, thằng này, tay) nào thế?

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa