фрукт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- gãнеприятный человек
- hoa quảсладкий плод
- ngữнеприятный человек
- quả câyсладкий плод
- tayнеприятный человек
- thằng chaнеприятный человек
- trái câyсладкий плод
- gã, ngữ, tay, thằng chaо человекеthông tụcпренебр.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фру́кт | фру́кты |
| Sinh cách | фру́кта | фру́ктов |
| Tặng cách | фру́кту | фру́ктам |
| Đối cách | фру́кт | фру́кты |
| Công cụ cách | фру́ктом | фру́ктами |
| Giới cách | фру́кте | фру́ктах |
Ví dụ
- что это за фрукт?gã (ngữ, thằng này, tay) nào thế?

