беспло́дие бесплодие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bạc màuпочвыйsự
  2. Không sinh đẻ, bất dục, bất thụ, tuyệt sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбеспло́диебеспло́дия
Sinh cáchбеспло́диябеспло́дий
Tặng cáchбеспло́диюбеспло́диям
Đối cáchбеспло́диебеспло́дия
Công cụ cáchбеспло́диембеспло́диями
Giới cáchбеспло́диибеспло́диях