плодо́вый плодовый

tính từ

Nghĩa

  1. Quả, trái

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплодо́выйплодо́воеплодо́ваяплодо́вые
Sinh cáchплодо́вогоплодо́вогоплодо́войплодо́вых
Tặng cáchплодо́вомуплодо́вомуплодо́войплодо́вым
Đối cáchплодо́вый, плодо́вогоплодо́воеплодо́вуюплодо́вые, плодо́вых
Công cụ cáchплодо́вымплодо́вымплодо́вой, плодо́воюплодо́выми
Giới cáchплодо́вомплодо́вомплодо́войплодо́вых
Dạng ngắnплодо́вплодо́воплодо́ваплодо́вы

Ví dụ

  • плодовые деревья
    những cây ăn quả
  • плодовые культуры
    loại cây trồng lấy quả
  • плодовый сад
    vườn cây ăn quả