пила́ пила

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпила́пи́лы
Sinh cáchпилы́пи́л
Tặng cáchпиле́пи́лам
Đối cáchпилу́пи́лы
Công cụ cáchпило́й, пило́юпи́лами
Giới cáchпиле́пи́лах

Ví dụ

  • дисковая пила
    [cái] cưa đĩa
  • лучковая пила
    [cái] cưa hình cung
  • пила
    [cái] cưa tròn

Từ liên quan

пить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. uốngВ
  2. uống rượu, chúc rượuза В

Chia động từ

Hiện tại
япью́
тыпьёшь
он / она / онопьёт
мыпьём
выпьёте
онипью́т
Quá khứ
Giống đựcпи́л
Giống cáiпила́
Giống trungпи́ло
Số nhiềuпи́ли
Mệnh lệnh
Số ítпе́й
Số nhiềuпе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпью́щийпи́вший
Bị động—пи́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пи́в, пивши

Ví dụ

  • пить маленькими глотками
    uống hớp một, nhấp giọng
  • пить за чьё-л. здоровье
    uống rượu chúc mừng sức khỏe ai

Từ liên quan