пи́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cưa, cưa sắt, dũa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пи́лка | пи́лки |
| Sinh cách | пи́лки | пи́лок |
| Tặng cách | пи́лке | пи́лкам |
| Đối cách | пи́лку | пи́лки |
| Công cụ cách | пи́лкой, пи́лкою | пи́лками |
| Giới cách | пи́лке | пи́лках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пи́лка | пи́лки |
| Sinh cách | пи́лки | пи́лок |
| Tặng cách | пи́лке | пи́лкам |
| Đối cách | пи́лку | пи́лки |
| Công cụ cách | пи́лкой, пи́лкою | пи́лками |
| Giới cách | пи́лке | пи́лках |