выпива́ть выпивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. uốngВ, Р
  2. uống hết, uống cạn, nốc hếtразг.сов. тж.

Chia động từ

Hiện tại
явыпива́ю
тывыпива́ешь
он / она / оновыпива́ет
мывыпива́ем
вывыпива́ете
онивыпива́ют
Quá khứ
Giống đựcвыпива́л
Giống cáiвыпива́ла
Giống trungвыпива́ло
Số nhiềuвыпива́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыпива́й
Số nhiềuвыпива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыпива́ющийвыпива́вший
Bị độngвыпива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыпива́явыпива́в, выпивавши

Từ liên quan