вы́пить выпить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. uống
  2. uốngпринять внутрь жидкость
  3. uống rượuпринять внутрь спиртное
  4. uống thuốcпринять внутрь лекарство

Chia động từ

Tương lai
явы́пью
тывы́пьешь
он / она / оновы́пьет
мывы́пьем
вывы́пьете
онивы́пьют
Quá khứ
Giống đựcвы́пил
Giống cáiвы́пила
Giống trungвы́пило
Số nhiềuвы́пили
Mệnh lệnh
Số ítвы́пей
Số nhiềuвы́пейте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́пивший
Bị động—вы́питый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́пив, вы́пивши

Từ liên quan