пережива́емый переживаемый

tính từ

Nghĩa

  1. được trải qua, được sống qua, được cảm thấy, được chịu đựng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпережива́емыйпережива́емоепережива́емаяпережива́емые
Sinh cáchпережива́емогопережива́емогопережива́емойпережива́емых
Tặng cáchпережива́емомупережива́емомупережива́емойпережива́емым
Đối cáchпережива́емого, пережива́емыйпережива́емоепережива́емуюпережива́емых, пережива́емые
Công cụ cáchпережива́емымпережива́емымпережива́емой, пережива́емоюпережива́емыми
Giới cáchпережива́емомпережива́емомпережива́емойпережива́емых
Dạng ngắnпереживаемпереживаемопереживаемапереживаемы

пережива́ть переживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chịu nổi, chịu đựng nổiтерпеть, выносить что-л
  2. Sống lâu hơn
  3. sống sót, khỏi chếtвыживать
  4. trải qua, nếm mùi, nếm trải, thể nghiệmпретерпевать
  5. đau buồn, đau lòng, đau xót, đau khổ, buồn phiền, phiền muộnогорчение, страдание

Chia động từ

Hiện tại
япережива́ю
тыпережива́ешь
он / она / онопережива́ет
мыпережива́ем
выпережива́ете
онипережива́ют
Quá khứ
Giống đựcпережива́л
Giống cáiпережива́ла
Giống trungпережива́ло
Số nhiềuпережива́ли
Mệnh lệnh
Số ítпережива́й
Số nhiềuпережива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпережива́ющийпережива́вший
Bị độngпережива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпережива́япереживав, переживавши

Ví dụ

  • глубоко переживать что-л.
    rất buồn phiền (đau xót, phiền muộn) vì việc gì

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa