морочиться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mắc công, lo lắng, vất vả
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | морочащийся | морочившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | морочась | морочившись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | морочащийся | морочившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | морочась | морочившись |