морочиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mắc công, lo lắng, vất vả

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngморочащийсяморочившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từморочасьморочившись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa