пережива́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thử thách
- xúc động, xúc cảm, cảm động mạnh, cảm xúc mạnhволнениеnỗi, sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пережива́ние | пережива́ния |
| Sinh cách | пережива́ния | пережива́ний |
| Tặng cách | пережива́нию | пережива́ниям |
| Đối cách | пережива́ние | пережива́ния |
| Công cụ cách | пережива́нием | пережива́ниями |
| Giới cách | пережива́нии | пережива́ниях |
