переворо́т переворот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bước ngoặt, thay đổi lớn, biến chuyển lớn, đảo lộnпереломsự, cuộc
  2. chính biến, cách mạng, đảo chínhобщественно-политическийcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереворо́тпереворо́ты
Sinh cáchпереворо́тапереворо́тов
Tặng cáchпереворо́тупереворо́там
Đối cáchпереворо́тпереворо́ты
Công cụ cáchпереворо́томпереворо́тами
Giới cáchпереворо́тепереворо́тах

Ví dụ

  • переворот в науке
    bước ngoặt (cuộc đảo lộn, sự thay đổi lớn) trong khoa học
  • социалный переворот
    cuộc cách mạng xa hội
  • государственный переворот
    [cuộc] đảo chính, chính biến

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa