кувыро́к кувырок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lăn, cuộn
  2. nhào lộn, lộn nhào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкувыро́ккувырки́
Sinh cáchкувырка́кувырко́в
Tặng cáchкувырку́кувырка́м
Đối cáchкувыро́ккувырки́
Công cụ cáchкувырко́мкувырка́ми
Giới cáchкувырке́кувырка́х