Nghĩa
- Cổng, cửa lớn, cửa ngõ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | — | воро́та |
|---|
| Sinh cách | — | воро́т |
|---|
| Tặng cách | — | воро́там |
|---|
| Đối cách | — | воро́та |
|---|
| Công cụ cách | — | воро́тами |
|---|
| Giới cách | — | воро́тах |
|---|
Ví dụ
шлюзные ворота
cánh cửa âu thuyền
Nghĩa
- cổ áoof a shirt
- tay quay
- bánh xe và trục
- tời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | во́рот | во́роты |
|---|
| Sinh cách | во́рота | во́ротов |
|---|
| Tặng cách | во́роту | во́ротам |
|---|
| Đối cách | во́рот | во́роты |
|---|
| Công cụ cách | во́ротом | во́ротами |
|---|
| Giới cách | во́роте | во́ротах |
|---|
Từ liên quan
поворо́тquay rẽ, ngoặt, ngoắt, quắt, quành, cua, rẽ ngoặt; quay, xoay, vặnворотни́кCổ áo, cổотвора́чиватьсяQuay đi, quay mình đi, quay lưng lạiворо́таCổng, cửa lớn, cửa ngõ