воро́та ворота

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Cổng, cửa lớn, cửa ngõ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—воро́та
Sinh cách—воро́т
Tặng cách—воро́там
Đối cách—воро́та
Công cụ cách—воро́тами
Giới cách—воро́тах

Ví dụ

  • шлюзные ворота
    cánh cửa âu thuyền

во́рот ворот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cổ áoof a shirt
  2. tay quay
  3. bánh xe và trục
  4. tời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́ротво́роты
Sinh cáchво́ротаво́ротов
Tặng cáchво́ротуво́ротам
Đối cáchво́ротво́роты
Công cụ cáchво́ротомво́ротами
Giới cáchво́ротево́ротах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa