револю́ция революция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cách mạng
  2. Cách mạng, cách mệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреволю́цияреволю́ции
Sinh cáchреволю́цииреволю́ций
Tặng cáchреволю́цииреволю́циям
Đối cáchреволю́циюреволю́ции
Công cụ cáchреволю́цией, револю́циеюреволю́циями
Giới cáchреволю́цииреволю́циях

Ví dụ

  • пролетарская революция
    cuộc cách mạng vô sản