па́чкающий пачкающий

tính từ

Nghĩa

  1. làm bẩn, dây bẩn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпа́чкающийпа́чкающеепа́чкающаяпа́чкающие
Sinh cáchпа́чкающегопа́чкающегопа́чкающейпа́чкающих
Tặng cáchпа́чкающемупа́чкающемупа́чкающейпа́чкающим
Đối cáchпа́чкающего, па́чкающийпа́чкающеепа́чкающуюпа́чкающих, па́чкающие
Công cụ cáchпа́чкающимпа́чкающимпа́чкающей, па́чкающеюпа́чкающими
Giới cáchпа́чкающемпа́чкающемпа́чкающейпа́чкающих

па́чкать пачкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm bẩn, bôi bẩn, vấy bẩn, giây bẩn
  2. — vẽ tồi, viết xấu, bôi bẩnthông tụcплохо рисовать, писать

Chia động từ

Hiện tại
япа́чкаю
тыпа́чкаешь
он / она / онопа́чкает
мыпа́чкаем
выпа́чкаете
онипа́чкают
Quá khứ
Giống đựcпа́чкал
Giống cáiпа́чкала
Giống trungпа́чкало
Số nhiềuпа́чкали
Mệnh lệnh
Số ítпа́чкай
Số nhiềuпа́чкайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпа́чкающийпа́чкавший
Bị độngпа́чкаемыйпа́чканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпа́чкаяпа́чкав, пачкавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa