запа́чкать запачкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bẩn
  2. vấy bẩn

Chia động từ

Tương lai
язапа́чкаю
тызапа́чкаешь
он / она / онозапа́чкает
мызапа́чкаем
вызапа́чкаете
онизапа́чкают
Quá khứ
Giống đựcзапа́чкал
Giống cáiзапа́чкала
Giống trungзапа́чкало
Số nhiềuзапа́чкали
Mệnh lệnh
Số ítзапа́чкай
Số nhiềuзапа́чкайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—запа́чкавший
Bị động—запа́чканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—запа́чкав, запачкавши