уде́лывать уделывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh bại, cho một trận

Chia động từ

Hiện tại
яуде́лываю
тыуде́лываешь
он / она / оноуде́лывает
мыуде́лываем
выуде́лываете
ониуде́лывают
Quá khứ
Giống đựcуде́лывал
Giống cáiуде́лывала
Giống trungуде́лывало
Số nhiềuуде́лывали
Mệnh lệnh
Số ítуде́лывай
Số nhiềuуде́лывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуде́лывающийуде́лывавший
Bị độngуде́лываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуде́лываяуде́лывав, уде́лывавши

Từ đồng nghĩa