перепа́чкать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm bẩn khắp
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перепа́чкаю |
| ты | перепа́чкаешь |
| он / она / оно | перепа́чкает |
| мы | перепа́чкаем |
| вы | перепа́чкаете |
| они | перепа́чкают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перепа́чкал |
| Giống cái | перепа́чкала |
| Giống trung | перепа́чкало |
| Số nhiều | перепа́чкали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перепа́чкай |
| Số nhiều | перепа́чкайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перепа́чкавший |
| Bị động | — | перепа́чканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перепа́чкав, перепачкавши |