па́чкавший
tính từ
Nghĩa
- làm bẩn, dây bẩn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | па́чкавший | па́чкавшее | па́чкавшая | па́чкавшие |
| Sinh cách | па́чкавшего | па́чкавшего | па́чкавшей | па́чкавших |
| Tặng cách | па́чкавшему | па́чкавшему | па́чкавшей | па́чкавшим |
| Đối cách | па́чкавшего, па́чкавший | па́чкавшее | па́чкавшую | па́чкавших, па́чкавшие |
| Công cụ cách | па́чкавшим | па́чкавшим | па́чкавшей, па́чкавшею | па́чкавшими |
| Giới cách | па́чкавшем | па́чкавшем | па́чкавшей | па́чкавших |