па́па
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bố, baотец
- bố, cha
- chaотец
- đầu đựcштекер, часть разъёма со штекерами
- đầu nối đựcштекер, часть разъёма со штекерами
- chân cắm đựcштекер, часть разъёма со штекерами
- giáo hoàngглава католиков
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́па | па́пы |
| Sinh cách | па́пы | па́п |
| Tặng cách | па́пе | па́пам |
| Đối cách | па́пу | па́п |
| Công cụ cách | па́пой, па́пою | па́пами |
| Giới cách | па́пе | па́пах |


