дочь
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- con gáiлицо женского пола по отношению к своим родителями
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́чь | до́чери |
| Sinh cách | до́чери | дочере́й |
| Tặng cách | до́чери | дочеря́м |
| Đối cách | до́чь | дочере́й |
| Công cụ cách | до́черью | дочерьми́, дочеря́ми |
| Giới cách | до́чери | дочеря́х |

