па́пка папка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bìa các- tông, bìa cứngпереплётcái
  2. cặpрод портофеляcái
  3. cặp giấyдля бумагcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́пкапа́пки
Sinh cáchпа́пкипа́пок
Tặng cáchпа́пкепа́пкам
Đối cáchпа́пкупа́пки
Công cụ cáchпа́пкой, па́пкоюпа́пками
Giới cáchпа́пкепа́пках

Từ liên quan

па́пка папка

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bìa các- tông, bìa cứngпереплётcái
  2. cặpрод портофеляcái
  3. cặp giấyдля бумагcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́пкапа́пки
Sinh cáchпа́пкипа́пок
Tặng cáchпа́пкепа́пкам
Đối cáchпа́пкупа́пок
Công cụ cáchпа́пкой, па́пкоюпа́пками
Giới cáchпа́пкепа́пках