ба́тя батя

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bố, cha
  2. bố, ba
  3. cha, cha xứ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́тяба́ти
Sinh cáchба́тиба́тей
Tặng cáchба́теба́тям
Đối cáchба́тюба́тей
Công cụ cáchба́тей, ба́теюба́тями
Giới cáchба́теба́тях