ба́тя
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bố, cha
- bố, ba
- cha, cha xứ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́тя | ба́ти |
| Sinh cách | ба́ти | ба́тей |
| Tặng cách | ба́те | ба́тям |
| Đối cách | ба́тю | ба́тей |
| Công cụ cách | ба́тей, ба́тею | ба́тями |
| Giới cách | ба́те | ба́тях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́тя | ба́ти |
| Sinh cách | ба́ти | ба́тей |
| Tặng cách | ба́те | ба́тям |
| Đối cách | ба́тю | ба́тей |
| Công cụ cách | ба́тей, ба́тею | ба́тями |
| Giới cách | ба́те | ба́тях |