па́пство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Chức giáo hoàngngôi, quyền vị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́пство | — |
| Sinh cách | па́пства | — |
| Tặng cách | па́пству | — |
| Đối cách | па́пство | — |
| Công cụ cách | па́пством | — |
| Giới cách | па́пстве | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́пство | — |
| Sinh cách | па́пства | — |
| Tặng cách | па́пству | — |
| Đối cách | па́пство | — |
| Công cụ cách | па́пством | — |
| Giới cách | па́пстве | — |