Từ điển

    па́пство папство

    danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Chức giáo hoàngngôi, quyền vị

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchпа́пство—
    Sinh cáchпа́пства—
    Tặng cáchпа́пству—
    Đối cáchпа́пство—
    Công cụ cáchпа́пством—
    Giới cáchпа́пстве—

    Từ liên quan

    па́пскийGiáo hoàng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)