о́чередь очередь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. loạt đạnряд выстрелов
  2. giai đoạnэтап строительства
  3. giai đoạnproject
  4. hàng đợi
  5. lượtпорядок
  6. lượt, thứ tự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́чередьо́череди
Sinh cáchо́чередиочереде́й
Tặng cáchо́чередиочередя́м
Đối cáchо́чередьо́череди
Công cụ cáchо́чередьюочередя́ми
Giới cáchо́чередиочередя́х

Từ liên quan