очередно́й очередной

tính từ

Nghĩa

  1. thường kỳ, thường lệ, tiếp theo, tiếp sauследующий по порядку
  2. thường lệ, thường xảy ra, cơm bữaповторяющийся
  3. trước mắt, cấp thiết, cấp báchближайший

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchочередно́йочередно́еочередна́яочередны́е
Sinh cáchочередно́гоочередно́гоочередно́йочередны́х
Tặng cáchочередно́муочередно́муочередно́йочередны́м
Đối cáchочередно́й, очередно́гоочередно́еочередну́юочередны́е, очередны́х
Công cụ cáchочередны́мочередны́мочередно́й, (очередно́ю)очередны́ми
Giới cáchочередно́мочередно́мочередно́йочередны́х
Dạng ngắn———очередны́

Ví dụ

  • очередной отпуск
    kỳ nghỉ phép thường lệ (thường kỳ, hàng năm)
  • очередной съезд
    đại hội thường kỳ
  • очередная смена
    ca [tiếp] sau, ca kế tiếp

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa