чреда́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chuỗi, dãy
- sự nối tiếp, sự kế tiếp
- sự nối tiếp, lượt
- lượt, lần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чреда́ | — |
| Sinh cách | чреды́ | — |
| Tặng cách | чреде́ | — |
| Đối cách | чреду́ | — |
| Công cụ cách | чредо́й, чредо́ю | — |
| Giới cách | чреде́ | — |