чреда́ чреда

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chuỗi, dãy
  2. sự nối tiếp, sự kế tiếp
  3. sự nối tiếp, lượt
  4. lượt, lần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчреда́—
Sinh cáchчреды́—
Tặng cáchчреде́—
Đối cáchчреду́—
Công cụ cáchчредо́й, чредо́ю—
Giới cáchчреде́—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa