отступи́ть отступить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rút lui
  2. lùi lại

Chia động từ

Tương lai
яотступлю́
тыотступишь
он / она / оноотступит
мыотступим
выотступите
ониотступят
Quá khứ
Giống đựcотступи́л
Giống cáiотступи́ла
Giống trungотступи́ло
Số nhiềuотступи́ли
Mệnh lệnh
Số ítотступи́
Số nhiềuотступи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отступи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отступи́в, отступивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa