отсту́пник отступник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bội giáo, người phản lạc niềm tin, kẻ phản bội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотсту́пникотсту́пники
Sinh cáchотсту́пникаотсту́пников
Tặng cáchотсту́пникуотсту́пникам
Đối cáchотсту́пникаотсту́пников
Công cụ cáchотсту́пникомотсту́пниками
Giới cáchотсту́пникеотсту́пниках

Từ liên quan