отзыва́ться отзываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. có ý kiến nhận xét, bình phẩmо Пвысказывать своё мнение
  2. đáp lại, đối đáp, hưởng ứngоткликаться
  3. ảnh hưởng đếnна Потражаться

Chia động từ

Hiện tại
яотзыва́юсь
тыотзыва́ешься
он / она / оноотзыва́ется
мыотзыва́емся
выотзыва́етесь
ониотзыва́ются
Quá khứ
Giống đựcотзыва́лся
Giống cáiотзыва́лась
Giống trungотзыва́лось
Số nhiềuотзыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítотзыва́йся
Số nhiềuотзыва́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотзыва́ющийсяотзыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотзыва́ясьотзывавшись

Ví dụ

  • хорошо отзываться о ком-л.
    có (ý kiến nhận xét tốt, biình phẩm tốt) về ai
  • как он онём отзыватьсяается?
    anh ta nhận xét (có ý kiến) về nó thế nào?

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa