о́тзыв
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ý kiến phản hồi, bài đánh giá
- phản hồiотклик
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́тзыв | о́тзывы |
| Sinh cách | о́тзыва | о́тзывов |
| Tặng cách | о́тзыву | о́тзывам |
| Đối cách | о́тзыв | о́тзывы |
| Công cụ cách | о́тзывом | о́тзывами |
| Giới cách | о́тзыве | о́тзывах |