о́тзыв отзыв

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ý kiến phản hồi, bài đánh giá
  2. phản hồiотклик

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́тзыво́тзывы
Sinh cáchо́тзывао́тзывов
Tặng cáchо́тзывуо́тзывам
Đối cáchо́тзыво́тзывы
Công cụ cáchо́тзывомо́тзывами
Giới cáchо́тзывео́тзывах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

отзы́в отзыв

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự triệu hồiдействие
  2. sự rút lại bài báoотмена научной статьи

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотзы́вотзы́вы
Sinh cáchотзы́ваотзы́вов
Tặng cáchотзы́вуотзы́вам
Đối cáchотзы́вотзы́вы
Công cụ cáchотзы́вомотзы́вами
Giới cáchотзы́веотзы́вах

Từ liên quan