реаги́ровать реагировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phản ứngна Вlại
  2. tỏ thái độ, đối đáp lại, đáp lại, hưởng ứngпроявлять своё отношение тж.

Chia động từ

Hiện tại
яреаги́рую
тыреаги́руешь
он / она / онореаги́рует
мыреаги́руем
выреаги́руете
ониреаги́руют
Quá khứ
Giống đựcреаги́ровал
Giống cáiреаги́ровала
Giống trungреаги́ровало
Số nhiềuреаги́ровали
Mệnh lệnh
Số ítреаги́руй
Số nhiềuреаги́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngреаги́рующийреаги́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từреаги́руяреагировавши

Ví dụ

  • нервно реагировать на чьи-л. слова
    nóng nảy phản ứng lại (đối đáp lại, đáp lại) lời nói của ai