отклика́ться откликаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hưởng ứngотносться сочувственно к чему-л.
  2. hưởng ứng, đáp ứng, đáp lạiотвечать какис-л. образом
  3. Đáp lại, đối đáp, trả lời

Chia động từ

Hiện tại
яотклика́юсь
тыотклика́ешься
он / она / оноотклика́ется
мыотклика́емся
выотклика́етесь
ониотклика́ются
Quá khứ
Giống đựcотклика́лся
Giống cáiотклика́лась
Giống trungотклика́лось
Số nhiềuотклика́лись
Mệnh lệnh
Số ítотклика́йся
Số nhiềuотклика́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотклика́ющийсяотклика́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотклика́ясьоткликавшись