отозва́ться отозваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đáp lại, vang vọng
  2. phản hồi
  3. nhận xét

Chia động từ

Tương lai
яотзову́сь
тыотзовёшься
он / она / оноотзовётся
мыотзовёмся
выотзовётесь
ониотзову́тся
Quá khứ
Giống đựcотозва́лся
Giống cáiотозвала́сь
Giống trungотозва́лось//отозвало́сь
Số nhiềuотозва́лись//отозвали́сь
Mệnh lệnh
Số ítотзови́сь
Số nhiềuотзови́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отозва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отозва́вшись