отозва́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đáp lại, vang vọng
- phản hồi
- nhận xét
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отзову́сь |
| ты | отзовёшься |
| он / она / оно | отзовётся |
| мы | отзовёмся |
| вы | отзовётесь |
| они | отзову́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отозва́лся |
| Giống cái | отозвала́сь |
| Giống trung | отозва́лось//отозвало́сь |
| Số nhiều | отозва́лись//отозвали́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отзови́сь |
| Số nhiều | отзови́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отозва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отозва́вшись |
