отзыва́ть отзывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gọi lại, triệu hồi lại, đưa về
  2. thu hồi, rút lạiproduct

Chia động từ

Hiện tại
яотзыва́ю
тыотзыва́ешь
он / она / оноотзыва́ет
мыотзыва́ем
выотзыва́ете
ониотзыва́ют
Quá khứ
Giống đựcотзыва́л
Giống cáiотзыва́ла
Giống trungотзыва́ло
Số nhiềuотзыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítотзыва́й
Số nhiềuотзыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотзыва́ющийотзыва́вший
Bị độngотзыва́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотзыва́яотзывав, отзывавши