осуждённый

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bị án, người can án, người bị kết án

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосуждённыйосуждённые
Sinh cáchосуждённогоосуждённых
Tặng cáchосуждённомуосуждённым
Đối cáchосуждённогоосуждённых
Công cụ cáchосуждённымосуждёнными
Giới cáchобосуждённомобосуждённых

осуждённый

tính từ

Nghĩa

  1. tội phạm, kẻ bị kết án, tù nhân
  2. bị kết án, bị kết tội

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchосуждённыйосуждённоеосуждённаяосуждённые
Sinh cáchосуждённогоосуждённогоосуждённойосуждённых
Tặng cáchосуждённомуосуждённомуосуждённойосуждённым
Đối cáchосуждённыйосуждённоеосуждённуюосуждённые
Công cụ cáchосуждённымосуждённымосуждённойосуждёнными
Giới cáchосуждённомосуждённомосуждённойосуждённых
Dạng ngắnосуждёносуждено́осуждена́осуждены́

осуди́ть осудить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kết ánпризнав виновным, вынести обвинительный приговор
  2. kết tộiпризнав виновным, вынести обвинительный приговор
  3. kết án vìза что-либо
  4. lên ándative
  5. đày vào, bắt chịuна что-либо

Chia động từ

Tương lai
яосужу́
тыосу́дишь
он / она / оноосу́дит
мыосу́дим
выосу́дите
ониосу́дят
Quá khứ
Giống đựcосуди́л
Giống cáiосуди́ла
Giống trungосуди́ло
Số nhiềuосуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítосуди́
Số nhiềuосуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осуди́вший
Bị động—осуждённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осуди́в, осудивши

Từ liên quan