обвини́ть обвинить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kết ánВосудить

Chia động từ

Tương lai
яобвиню́
тыобвини́шь
он / она / онообвини́т
мыобвини́м
выобвини́те
ониобвиня́т
Quá khứ
Giống đựcобвини́л
Giống cáiобвини́ла
Giống trungобвини́ло
Số nhiềuобвини́ли
Mệnh lệnh
Số ítобвини́
Số nhiềuобвини́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обвини́вший
Bị động—обвинённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обвини́в, обвинивши, обвиня́

Từ liên quan