упрекну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trách
- trách móc, quở trách
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | упрекну́ |
| ты | упрекнёшь |
| он / она / оно | упрекнёт |
| мы | упрекнём |
| вы | упрекнёте |
| они | упрекну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | упрекну́л |
| Giống cái | упрекну́ла |
| Giống trung | упрекну́ло |
| Số nhiều | упрекну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | упрекни́ |
| Số nhiều | упрекни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | упрекну́вший |
| Bị động | — | упрёкнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | упрекну́в, упрекну́вши |