осужда́ть осуждать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kết án, lên án, kết tội, buộc tội, quy tội, khép tộiВ, за В, на Вприговаривать
  2. lên án, chỉ trích, phê phán, khiển tráchВ за Впорицать
  3. phải chịu, phải bịВ на Вобрекать на что-л.bắtперен.

Chia động từ

Hiện tại
яосужда́ю
тыосужда́ешь
он / она / оноосужда́ет
мыосужда́ем
выосужда́ете
ониосужда́ют
Quá khứ
Giống đựcосужда́л
Giống cáiосужда́ла
Giống trungосужда́ло
Số nhiềuосужда́ли
Mệnh lệnh
Số ítосужда́й
Số nhiềuосужда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngосужда́ющийосужда́вший
Bị độngосужда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từосужда́яосуждав, осуждавши

Từ liên quan