осужде́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự kết án
- sự lên án
- Kết án, lên án, kết tội, buộc tội
- lên án, chỉ trích, phê phán, khiển tráchпорицаниеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осужде́ние | осужде́ния |
| Sinh cách | осужде́ния | осужде́ний |
| Tặng cách | осужде́нию | осужде́ниям |
| Đối cách | осужде́ние | осужде́ния |
| Công cụ cách | осужде́нием | осужде́ниями |
| Giới cách | осужде́нии | осужде́ниях |