осужде́ние осуждение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự kết án
  2. sự lên án
  3. Kết án, lên án, kết tội, buộc tội
  4. lên án, chỉ trích, phê phán, khiển tráchпорицаниеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосужде́ниеосужде́ния
Sinh cáchосужде́нияосужде́ний
Tặng cáchосужде́ниюосужде́ниям
Đối cáchосужде́ниеосужде́ния
Công cụ cáchосужде́ниемосужде́ниями
Giới cáchосужде́нииосужде́ниях