осуди́ть осудить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kết ánпризнав виновным, вынести обвинительный приговор
  2. kết tộiпризнав виновным, вынести обвинительный приговор
  3. kết án vìза что-либо
  4. lên ándative
  5. đày vào, bắt chịuна что-либо

Chia động từ

Tương lai
яосужу́
тыосу́дишь
он / она / оноосу́дит
мыосу́дим
выосу́дите
ониосу́дят
Quá khứ
Giống đựcосуди́л
Giống cáiосуди́ла
Giống trungосуди́ло
Số nhiềuосуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítосуди́
Số nhiềuосуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осуди́вший
Bị động—осуждённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осуди́в, осудивши

Từ liên quan